"inky" in Vietnamese
Definition
Được bao phủ hoặc giống như mực, đặc biệt có màu đen rất đậm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn phong miêu tả hoặc thi ca, như 'inky night' (đêm đen như mực); hiếm khi dùng hàng ngày.
Examples
The squid sprayed an inky liquid to escape.
Con mực phun ra chất lỏng **đen như mực** để trốn thoát.
He has inky fingers from writing with a fountain pen.
Anh ấy có các ngón tay **dính mực** do viết bằng bút máy.
The sky turned inky at night.
Bầu trời trở nên **đen như mực** khi về đêm.
She wore an inky black dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy **đen như mực** đến bữa tiệc.
The poem describes an inky silence filling the room.
Bài thơ miêu tả sự im lặng **đen như mực** tràn ngập căn phòng.
My hands always end up inky after art class.
Sau lớp học nghệ thuật, tay tôi luôn bị **dính mực**.