아무 단어나 입력하세요!

"inhibit from doing" in Vietnamese

ngăn cản làmhạn chế việc làm

Definition

Ngăn cản hoặc làm cho ai đó khó thực hiện một việc gì đó, thường bằng cách tạo ra trở ngại hoặc làm họ chùn bước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, dùng nhiều trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp nói về rào cản tâm lý hay quy định. Không dùng cho ngăn cản về thể chất (nên dùng 'stop', 'prevent').

Examples

Lack of confidence can inhibit some people from doing public speaking.

Thiếu tự tin có thể **ngăn cản** một số người **nói trước đám đông**.

Rules about noise may inhibit residents from doing activities at night.

Quy định về tiếng ồn có thể **ngăn cản cư dân làm** hoạt động vào ban đêm.

Fear can inhibit children from doing new things at school.

Nỗi sợ có thể **ngăn cản trẻ làm** điều mới ở trường.

Strict guidelines sometimes inhibit employees from doing their jobs efficiently.

Hướng dẫn quá nghiêm ngặt đôi khi **ngăn cản nhân viên làm** việc hiệu quả.

Worrying too much about mistakes can inhibit you from doing your best.

Lo lắng quá nhiều về sai sót có thể **ngăn bạn làm** tốt nhất có thể.

Negative feedback sometimes inhibits people from doing creative work.

Phản hồi tiêu cực đôi khi **ngăn cản mọi người làm** việc sáng tạo.