아무 단어나 입력하세요!

"inching" in Vietnamese

nhích dầndi chuyển từ từ

Definition

Di chuyển chậm rãi và cẩn thận, từng chút một. Có thể dùng cho cả chuyển động thực tế hoặc tiến triển dần dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì tiếp diễn như 'is inching forward'. Có thể nói về hành động chậm chạp hoặc sự tiến triển nhỏ. Không nhầm với 'inch' là đơn vị đo.

Examples

The turtle is inching along the road.

Con rùa đang **nhích dần** trên đường.

He is inching closer to the goal every day.

Anh ấy đang **nhích dần** đến mục tiêu mỗi ngày.

The car was inching forward in heavy traffic.

Chiếc xe **nhích dần** về phía trước trong lúc tắc đường.

I'm inching my way through this long book.

Tôi đang **nhích từng chút** qua cuốn sách dài này.

The cat kept inching toward the food but stopped when I looked at her.

Con mèo cứ **nhích dần** tới chỗ đồ ăn nhưng dừng lại khi tôi nhìn nó.

Negotiations are inching forward, but progress is slow.

Các cuộc đàm phán đang **nhích dần** nhưng tiến triển chậm.