"inch up" in Vietnamese
Definition
Di chuyển, tăng hoặc lên rất chậm hoặc từng chút một, thường dùng cho giá cả, số lượng, hoặc vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Inch up' là cách nói thân mật, hay dùng khi cái gì đó tăng lên từ từ, đặc biệt về giá, số, vị trí. Không dùng cho sự tăng nhanh hoặc lớn.
Examples
The temperature will inch up tomorrow.
Ngày mai, nhiệt độ sẽ **nhích lên**.
Gas prices continue to inch up each week.
Giá xăng tiếp tục **nhích lên** mỗi tuần.
The snail began to inch up the wall.
Con ốc bắt đầu **nhích lên** tường.
I watched the clock as the minutes inched up to midnight.
Tôi nhìn đồng hồ khi từng phút **nhích lên** tới nửa đêm.
After hours of negotiations, the offer only inched up a little.
Sau hàng giờ thương lượng, đề nghị chỉ **nhích lên** một chút.
You won't even notice as your savings inch up over time.
Bạn sẽ chẳng nhận ra khi tiền tiết kiệm **nhích lên** theo thời gian.