아무 단어나 입력하세요!

"in vogue" in Vietnamese

đang thịnh hành

Definition

Chỉ điều gì đó hiện đang rất phổ biến hoặc được ưa chuộng, nhất là trong lĩnh vực thời trang, nghệ thuật hoặc văn hoá.

Usage Notes (Vietnamese)

'đang thịnh hành' thường dùng cho xu hướng, phong cách trong thời trang, nghệ thuật, văn hoá. Mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, không dùng mô tả cá nhân.

Examples

That hairstyle is in vogue this year.

Kiểu tóc này **thịnh hành** năm nay.

Organic food is in vogue among young people.

Thực phẩm hữu cơ đang rất **thịnh hành** trong giới trẻ.

Floral patterns are in vogue again.

Họa tiết hoa lại **thịnh hành** một lần nữa.

Minimalist design is really in vogue these days.

Thiết kế tối giản đang rất **thịnh hành** hiện nay.

Why are bucket hats suddenly in vogue again?

Tại sao mũ bucket lại **thịnh hành** trở lại vậy?

Social media detoxes are in vogue right now—everyone's trying it.

Cai nghiện mạng xã hội **thịnh hành** lắm—ai cũng đang thử.