"in two shakes" in Vietnamese
Definition
Rất nhanh; trong một khoảng thời gian rất ngắn. Đây là cách nói thân mật khi bạn muốn nói điều gì đó sẽ xảy ra ngay lập tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi hơi hài hước. Hay thấy dạng đầy đủ là 'in two shakes of a lamb’s tail.' Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
I will finish my homework in two shakes.
Mình sẽ làm bài tập về nhà **ngay lập tức**.
Dinner will be ready in two shakes.
Bữa tối sẽ xong **trong chớp mắt**.
The repairman will come in two shakes.
Thợ sửa sẽ đến **ngay lập tức**.
Don't worry, I'll be there in two shakes.
Đừng lo, tôi sẽ có mặt **ngay lập tức**.
Just wait here—I’ll sort it out in two shakes.
Chỉ cần đợi ở đây—tôi sẽ giải quyết **ngay lập tức**.
She’ll call you back in two shakes if she’s not busy.
Nếu cô ấy không bận, cô ấy sẽ gọi lại cho bạn **ngay lập tức**.