아무 단어나 입력하세요!

"in the saddle" in Vietnamese

trên yênkiểm soát (nghĩa bóng)

Definition

Nghĩa đen là đang cưỡi ngựa; nghĩa bóng là đang kiểm soát hoặc lãnh đạo một tình huống, nhóm hoặc công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc lãnh đạo để nói ai đó đang làm chủ. 'back in the saddle' là quay lại công việc sau khi vắng mặt.

Examples

After her vacation, she was in the saddle again at work.

Sau kỳ nghỉ, cô ấy lại **trên yên** ở nơi làm việc.

When you are in the saddle, people depend on your decisions.

Khi bạn **trên yên**, mọi người đều trông chờ vào quyết định của bạn.

He feels confident in the saddle during meetings.

Anh ấy cảm thấy tự tin khi **trên yên** trong các cuộc họp.

It took a while, but now I’m finally in the saddle and running the team.

Phải mất một thời gian, nhưng bây giờ tôi cuối cùng cũng **trên yên** và đang lãnh đạo nhóm.

Don’t worry, she’s back in the saddle after her surgery.

Đừng lo, cô ấy đã **trên yên** trở lại sau ca phẫu thuật.

The new manager took some time to get in the saddle, but now things are running smoothly.

Quản lý mới mất một thời gian để **trên yên**, nhưng bây giờ mọi thứ đã vận hành tốt.