아무 단어나 입력하세요!

"in the raw" in Vietnamese

nguyên bảnsốngkhỏa thân

Definition

Diễn tả điều gì đó ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý, hoặc (thông tục) để chỉ việc khỏa thân. Cũng dùng cho những tình huống thẳng thắn, không che giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng. Thường dùng cho đồ ăn sống hoặc tình trạng khỏa thân. Cũng dùng ẩn dụ cho cảm xúc chân thật. Không phù hợp cho văn viết trang trọng.

Examples

He likes to eat oysters in the raw.

Anh ấy thích ăn hàu **nguyên bản**.

The vegetables are served in the raw.

Rau được phục vụ **sống**.

The artist painted the model in the raw.

Họa sĩ đã vẽ người mẫu **khỏa thân**.

This documentary shows city life in the raw.

Bộ phim tài liệu này cho thấy cuộc sống thành phố **nguyên bản**.

After the rain, the landscape was beautiful in the raw.

Sau mưa, phong cảnh trở nên đẹp **nguyên bản**.

He confronted his fears in the raw, without hiding anything.

Anh ấy đối mặt với nỗi sợ **một cách trần trụi**, không che giấu gì.