아무 단어나 입력하세요!

"in the back" in Vietnamese

ở phía sauở trong phía sau

Definition

Dùng để chỉ người hoặc vật ở phần phía sau bên trong của một nơi, đồ vật hoặc nhóm. Thường dùng cho phòng, tòa nhà, xe cộ hoặc hàng chờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cả văn nói lẫn viết. Hay đi với địa điểm như 'in the back of the car', 'in the back room'. Khác với 'at the back' (chỉ một điểm), 'in the back' bao hàm phía sau bên trong.

Examples

The bathroom is in the back of the house.

Nhà vệ sinh nằm **ở phía sau** nhà.

She hid in the back during the meeting.

Cô ấy đã trốn **ở phía sau** khi họp.

Please sit in the back of the bus.

Hãy ngồi **ở phía sau** xe buýt nhé.

I think I left my bag in the back.

Tôi nghĩ mình đã để túi **ở phía sau** rồi.

The restaurant has more tables in the back if it's crowded.

Nếu đông, nhà hàng còn bàn **ở phía sau** nữa.

He always sits in the back because it's quieter there.

Anh ấy luôn ngồi **ở phía sau** vì ở đó yên tĩnh hơn.