아무 단어나 입력하세요!

"in sight" in Vietnamese

trong tầm mắtsắp tới

Definition

Khi điều gì đó 'trong tầm mắt', bạn có thể nhìn thấy nó hoặc nó đang đến gần, sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng cho những gì nhìn thấy được hoặc sắp đến ('chiến thắng trong tầm mắt'). Không dùng cho điều tưởng tượng hay không thể thấy.

Examples

The mountain is finally in sight.

Ngọn núi cuối cùng cũng đã **trong tầm mắt**.

There is no help in sight.

Chưa có sự giúp đỡ nào **trong tầm mắt**.

The train is in sight now.

Chuyến tàu bây giờ đã **trong tầm mắt**.

After hours of walking, the village was finally in sight.

Sau nhiều giờ đi bộ, cuối cùng làng đã **trong tầm mắt**.

Don’t worry, the end of the project is in sight.

Đừng lo, kết thúc dự án đã **trong tầm mắt** rồi.

There’s no solution in sight to this problem yet.

Chưa có giải pháp nào **trong tầm mắt** cho vấn đề này.