아무 단어나 입력하세요!

"in shape" in Vietnamese

có dángkhoẻ mạnh

Definition

Khi một người khỏe mạnh, có thân hình cân đối nhờ tập thể dục thường xuyên. Đôi khi còn chỉ đồ vật ở trong tình trạng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về sức khoẻ, vóc dáng. 'get in shape' là lấy lại dáng, 'stay in shape' là giữ dáng. Không dùng cho tinh thần. Đồ vật thường dùng 'ở tình trạng tốt'.

Examples

I want to get in shape this year.

Năm nay tôi muốn lấy lại **dáng**.

She exercises every day to stay in shape.

Cô ấy tập thể dục mỗi ngày để **giữ dáng**.

Are you in shape for the marathon?

Bạn đã **có dáng** để chạy marathon chưa?

Walking to work every day keeps me in shape.

Đi bộ đi làm mỗi ngày giữ cho tôi **khỏe mạnh**.

I'm so out of breath—I guess I'm not in shape anymore!

Tôi thở không ra hơi—chắc là tôi không còn **khỏe mạnh** nữa rồi!

After the holidays, it's hard to feel in shape again.

Sau kỳ nghỉ, thật khó để cảm thấy lại **có dáng**.