아무 단어나 입력하세요!

"in place" in Vietnamese

đúng vị tríđang áp dụng

Definition

Chỉ việc gì đó đã ở đúng vị trí hoặc một quy định, hệ thống nào đó đang được thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'in place' có thể chỉ vị trí vật lý hoặc trạng thái áp dụng của quy định/chính sách. Thường gặp: 'biện pháp đang áp dụng', 'mọi thứ đã sẵn sàng'. Không nhầm với 'replace' (thay thế).

Examples

The chairs are in place for the meeting.

Những chiếc ghế đã được đặt **đúng vị trí** cho cuộc họp.

New rules are in place at the school.

Trường đã có những quy định mới **đang áp dụng**.

Make sure everything is in place before you leave.

Hãy chắc chắn mọi thứ đã **đúng vị trí** trước khi bạn đi.

There are safety measures in place to protect workers.

Có các biện pháp an toàn **đang áp dụng** để bảo vệ công nhân.

When the plan is in place, we can start the project.

Khi kế hoạch đã **được áp dụng**, chúng ta có thể bắt đầu dự án.

Everything fell in place after we talked it through.

Sau khi chúng ta nói chuyện, mọi thứ đều **vào đúng vị trí**.