"in nothing flat" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra cực kỳ nhanh, gần như ngay lập tức hoặc nhanh hơn dự kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ không trang trọng, hơi cũ, thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ. Thường đứng sau động từ để nhấn mạnh 'rất nhanh'.
Examples
He cleaned his room in nothing flat.
Anh ấy dọn phòng **ngay lập tức**.
Dinner was ready in nothing flat.
Bữa tối đã sẵn sàng **ngay lập tức**.
We got to the airport in nothing flat.
Chúng tôi đã đến sân bay **ngay lập tức**.
If you call a taxi now, it'll be here in nothing flat.
Nếu gọi taxi bây giờ, nó sẽ tới đây **ngay lập tức**.
Those kids can finish their homework in nothing flat when they really focus.
Bọn trẻ đó có thể làm xong bài tập về nhà **trong nháy mắt** nếu thật sự tập trung.
The whole street was empty in nothing flat after the rain started.
Cả con phố đã vắng tanh **trong nháy mắt** khi trời bắt đầu mưa.