"in labor" in Vietnamese
Definition
Khi một phụ nữ bắt đầu quá trình sinh con và có các cơn co tử cung để em bé chào đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói về quá trình sinh đẻ, không dùng cho các công việc hoặc cơn đau khác. Thường xuất hiện ở bệnh viện hoặc nói về thai kỳ.
Examples
She is in labor and will give birth soon.
Cô ấy đang **chuyển dạ** và sẽ sinh con sớm.
The nurse said that the patient was in labor.
Y tá nói bệnh nhân đang **chuyển dạ**.
When a woman is in labor, doctors monitor her closely.
Khi phụ nữ **chuyển dạ**, các bác sĩ theo dõi sát sao.
The call came at midnight: his wife was finally in labor.
Tin gọi đến lúc nửa đêm: vợ anh ấy cuối cùng đã **chuyển dạ**.
Nobody expected her to be in labor so early.
Không ai nghĩ cô ấy sẽ **chuyển dạ** sớm đến vậy.
She was calm even though she was in labor for over twelve hours.
Cô ấy vẫn bình tĩnh dù đã **chuyển dạ** hơn mười hai tiếng.