아무 단어나 입력하세요!

"in keeping" in Vietnamese

phù hợp vớitương xứng với

Definition

Diễn tả việc một điều gì đó phù hợp, tương hợp với quy tắc, phong cách hay kỳ vọng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cùng 'với', ví dụ: 'phù hợp với truyền thống', 'phù hợp với quy tắc'. Không dùng cho sự giống về hình thức, mà để nói về sự tương xứng với nguyên tắc, quy tắc hoặc mong đợi.

Examples

Her clothing is in keeping with the dress code.

Trang phục của cô ấy **phù hợp với** quy định về trang phục.

The decorations are in keeping with the theme of the party.

Trang trí **phù hợp với** chủ đề của bữa tiệc.

The policy is in keeping with company values.

Chính sách này **phù hợp với** giá trị của công ty.

He acted in keeping with his principles, even when it was difficult.

Anh ấy đã hành động **phù hợp với** nguyên tắc của mình, ngay cả khi điều đó khó khăn.

She painted the room green, in keeping with the rest of her house.

Cô ấy đã sơn phòng màu xanh lá cây, **phù hợp với** phần còn lại của ngôi nhà.

Prices were raised in keeping with inflation.

Giá cả đã tăng lên **phù hợp với** lạm phát.