아무 단어나 입력하세요!

"in concert" in Vietnamese

phối hợpđồng lòngcùng nhau

Definition

Khi nhiều người hoặc nhóm phối hợp, hợp tác cùng làm việc để đạt một mục tiêu chung.

Usage Notes (Vietnamese)

"phối hợp" hay "đồng lòng" thường dùng trong môi trường công sở, chính trị hoặc khi chỉ sự hợp tác phối hợp nhịp nhàng, không liên quan đến nhạc hội. Dùng với "làm việc phối hợp", "hành động đồng lòng"...

Examples

The two companies worked in concert to develop the new product.

Hai công ty đã làm việc **phối hợp** để phát triển sản phẩm mới.

All the teachers acted in concert during the school emergency.

Tất cả giáo viên đã hành động **phối hợp** khi có tình huống khẩn cấp ở trường.

The scientists will present their findings in concert next month.

Các nhà khoa học sẽ cùng **phối hợp** trình bày kết quả nghiên cứu vào tháng tới.

The two leaders moved in concert to address the crisis quickly.

Hai lãnh đạo đã **phối hợp** để giải quyết khủng hoảng một cách nhanh chóng.

The different departments must act in concert for the plan to succeed.

Các phòng ban khác nhau phải **phối hợp** thì kế hoạch mới thành công.

She knew that if they all worked in concert, nothing could stop them.

Cô ấy biết rằng nếu họ đều làm việc **phối hợp**, sẽ không gì ngăn cản được họ.