"impersonated" in Vietnamese
Definition
Giả vờ là người khác bằng cách bắt chước ngoại hình, giọng nói hoặc hành động của họ, thường nhằm lừa dối người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý (giả mạo công an), lừa đảo, hoặc giải trí (bắt chước trên sân khấu). Phân biệt với 'bắt chước' (imitate) vì 'mạo danh' thể hiện ý định lừa dối.
Examples
He impersonated a famous singer at the school talent show.
Cậu ấy đã **mạo danh** một ca sĩ nổi tiếng trong buổi biểu diễn tài năng của trường.
Someone impersonated my brother online.
Có người đã **giả mạo** anh trai tôi trên mạng.
The thief impersonated a police officer to enter the building.
Tên trộm đã **mạo danh** cảnh sát để vào tòa nhà.
She was shocked to find out someone had impersonated her on social media.
Cô ấy đã rất sốc khi phát hiện có người **mạo danh** mình trên mạng xã hội.
Actors have impersonated historical figures in movies for years.
Các diễn viên đã **giả mạo** những nhân vật lịch sử trong phim suốt nhiều năm.
My account was impersonated, and the fake profile sent messages to my friends.
Tài khoản của tôi đã bị **giả mạo**, và hồ sơ giả đã gửi tin nhắn cho bạn bè của tôi.