아무 단어나 입력하세요!

"imbued" in Vietnamese

thấm đượmtràn đầy

Definition

Bị ảnh hưởng sâu sắc hoặc tràn đầy một cảm xúc, phẩm chất, hoặc ý tưởng. Khi ai đó hoặc điều gì đó thấm đượm điều gì, thì nét đó hiện diện rõ rệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng và đi với 'with'. Diễn đạt trạng thái bị chi phối bởi tính chất vô hình như niềm tin, cảm xúc, ý tưởng.

Examples

Her speech was imbued with optimism.

Bài phát biểu của cô ấy **tràn đầy** sự lạc quan.

The painting is imbued with emotion.

Bức tranh này **thấm đượm** cảm xúc.

His words were imbued with wisdom.

Lời nói của anh ấy **thấm đượm** sự thông thái.

The team was imbued with a sense of purpose after the meeting.

Sau cuộc họp, đội ngũ **tràn đầy** cảm giác về mục đích.

Her writing is imbued with her personal experiences.

Những bài viết của cô ấy **thấm đượm** trải nghiệm cá nhân.

The atmosphere at the festival was imbued with joy and excitement.

Không khí lễ hội **ngập tràn** niềm vui và háo hức.