아무 단어나 입력하세요!

"ice up" in Vietnamese

đóng băngphủ đầy băng

Definition

Khi vật gì đó bị lạnh đến mức bị phủ đầy băng hoặc bị đóng băng làm cho không thể hoạt động. Thường dùng cho xe, cửa, ống nước, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các vật thể bị đóng băng trong mùa đông hoặc khí hậu lạnh. Không dùng cho con người hay cảm xúc. Ví dụ như 'cửa sổ đóng băng', 'ống nước bị phủ băng'.

Examples

The car doors iced up overnight.

Qua đêm, cửa xe của tôi đã **đóng băng**.

My windows always ice up in the winter.

Mùa đông, cửa sổ nhà tôi luôn **bị đóng băng**.

The lake iced up after a week of freezing temperatures.

Sau một tuần lạnh giá, hồ đã **đóng băng**.

Be careful, the steps have iced up and are really slippery.

Cẩn thận nhé, các bậc thang **đã bị đóng băng** và rất trơn.

My windshield iced up so fast this morning, I couldn’t see a thing.

Sáng nay kính chắn gió của tôi **đóng băng** quá nhanh, tôi chẳng nhìn thấy gì.

If the pipes ice up, we might not have water until it melts.

Nếu ống nước **bị đóng băng**, có thể chúng ta sẽ không có nước cho đến khi nó tan.