"ice down" in Vietnamese
Definition
Làm lạnh thứ gì đó bằng cách phủ hoặc bao quanh bằng đá; thường dùng cho vết thương hoặc đồ uống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ. Thường chỉ việc dùng đá thật (không chỉ cho vào tủ lạnh), nhất là với vết thương hoặc thức uống.
Examples
You should ice down your knee after playing soccer.
Sau khi đá bóng, bạn nên **chườm đá** đầu gối.
We need to ice down the drinks before the party.
Chúng ta cần **làm lạnh bằng đá** nước uống trước bữa tiệc.
Please ice down the swelling on your arm.
Làm ơn **chườm đá** chỗ sưng trên tay bạn.
They forgot to ice down the seafood and it spoiled quickly.
Họ quên **làm lạnh bằng đá** hải sản nên bị hỏng nhanh chóng.
After my workout, I always ice down my sore muscles.
Sau khi tập luyện, tôi luôn **chườm đá** lên cơ bị đau.
Did you ice down the punch for the picnic?
Bạn đã **chườm đá** cho thức uống punch ở buổi picnic chưa?