아무 단어나 입력하세요!

"i wish" in Vietnamese

ước gìtôi ước

Definition

Cụm từ dùng để diễn đạt mong ước về một điều gì đó không đúng hoặc không thể xảy ra. Thường thể hiện sự tiếc nuối, khao khát hoặc hy vọng hoàn cảnh khác đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'I wish' thường là động từ thì quá khứ đơn hoặc 'could'/'would' để chỉ mong muốn khó xảy ra. Trang trọng hơn và mang ý tiếc nuối hơn 'I hope'.

Examples

I wish I had a dog.

**Ước gì** tôi có một con chó.

I wish it would stop raining.

**Ước gì** trời ngừng mưa.

I wish you were here.

**Ước gì** bạn ở đây.

I wish I hadn’t eaten so much cake last night.

**Ước gì** tôi đã không ăn nhiều bánh như vậy tối qua.

Sometimes I wish time would slow down.

Đôi khi, **ước gì** thời gian trôi chậm lại.

I wish I could travel the world someday.

**Ước gì** tôi có thể đi du lịch khắp thế giới một ngày nào đó.