"i fear" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói lịch sự hoặc trang trọng để báo trước một điều không hay hoặc nỗi lo lắng, thường dùng khi muốn nhẹ nhàng thông báo tin xấu hoặc lời cảnh báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong văn viết, hội thoại trang trọng hoặc khi cần báo trước điều không vui một cách nhẹ nhàng. Không dùng để chỉ nỗi sợ cá nhân; dùng 'sợ' trong trường hợp đó.
Examples
I fear it will rain today.
**Tôi e rằng** hôm nay sẽ có mưa.
I fear we are too late.
**Tôi e rằng** chúng ta đã quá trễ.
I fear there is no solution.
**Tôi e rằng** không có giải pháp nào.
I fear you may not like what I'm about to say.
**Tôi e rằng** bạn có thể không thích những gì tôi sắp nói.
I fear that's all we can do for now.
**Tôi e rằng** hiện giờ chúng ta chỉ có thể làm được như vậy.
I fear I won't be able to attend your party next week.
**Tôi e rằng** tôi sẽ không thể đến bữa tiệc của bạn vào tuần tới.