아무 단어나 입력하세요!

"hypothesize" in Vietnamese

giả thuyết

Definition

Đưa ra một ý tưởng hoặc lời giải thích dựa trên bằng chứng hạn chế, làm nền tảng cho nghiên cứu tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hằng ngày, người Việt hay dùng 'đoán' hoặc 'nghĩ rằng'. Cụm như 'chúng ta giả thuyết rằng...' thường gặp trong luận văn, báo cáo khoa học.

Examples

Scientists often hypothesize about the causes of climate change.

Các nhà khoa học thường **giả thuyết** về nguyên nhân biến đổi khí hậu.

We can hypothesize that plants grow faster in sunlight.

Chúng ta có thể **giả thuyết** rằng cây phát triển nhanh hơn dưới ánh sáng mặt trời.

If you hypothesize a connection, you should test it with an experiment.

Nếu bạn **giả thuyết** một mối liên hệ, bạn nên kiểm chứng bằng thí nghiệm.

Based on these results, I'd hypothesize that stress affects memory.

Dựa trên những kết quả này, tôi **giả thuyết** rằng căng thẳng ảnh hưởng đến trí nhớ.

Many researchers hypothesize without having all the facts yet.

Nhiều nhà nghiên cứu **giả thuyết** dù chưa có đầy đủ dữ liệu.

It’s easier to hypothesize than to actually prove something.

**Giả thuyết** thì dễ hơn là thực sự chứng minh điều gì đó.