아무 단어나 입력하세요!

"hyped" in Vietnamese

được quảng cáo rầm rộháo hức

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó được chú ý hoặc quảng bá quá mức, thậm chí hơn giá trị thực. Cũng có thể chỉ cảm giác rất hào hứng về điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, có thể nói về sự hào hứng quá mức hoặc nghi ngờ ('overhyped'). Hay dùng với sản phẩm, phim, sự kiện hoặc người ('so hyped for...'). Không nhầm lẫn với 'hyper' (quá năng động).

Examples

I am so hyped for the concert tonight!

Tôi **háo hức** lắm cho buổi hòa nhạc tối nay!

This movie was really hyped in the media.

Bộ phim này đã được **quảng cáo rầm rộ** trên truyền thông.

Everyone got hyped about the new phone launch.

Mọi người đều rất **háo hức** về sự ra mắt điện thoại mới.

Honestly, the game was way too hyped—it wasn’t that great.

Thật lòng, trò chơi này **được quảng cáo rầm rộ** quá mức—nó không hay lắm.

He always gets hyped before a big match.

Anh ấy lúc nào cũng **háo hức** trước mỗi trận đấu lớn.

People were so hyped for the sale, they lined up at 5 AM.

Mọi người quá **háo hức** về đợt giảm giá này nên xếp hàng từ 5 giờ sáng.