아무 단어나 입력하세요!

"hunch over" in Vietnamese

gập người về phía trước

Definition

Cúi gập người về phía trước, cong lưng lại, thường do mệt mỏi, lạnh hoặc đang tập trung.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với bàn, máy tính, hoặc khi mệt mỏi, đau lưng. Không giống 'bend over', 'hunch over' nhấn mạnh lưng cong, tư thế xấu.

Examples

He likes to hunch over his desk when he writes.

Anh ấy thích **gập người về phía trước** trên bàn khi viết.

Don't hunch over your phone; sit up straight.

Đừng **cúi gập người** vào điện thoại; ngồi thẳng lưng lên.

The old man slowly hunched over as he walked.

Ông lão từ từ **gập người về phía trước** khi ông đi bộ.

After hours at the computer, I realized I'd been hunched over all day.

Sau hàng giờ ngồi trước máy tính, tôi nhận ra mình đã **gập người về phía trước** cả ngày.

She hunched over her notebook, scribbling notes as fast as she could.

Cô ấy **gập người về phía trước** bên quyển sổ, ghi chú càng nhanh càng tốt.

Kids nowadays are always hunched over their screens.

Trẻ em bây giờ lúc nào cũng **gập người về phía trước** bên màn hình.