"hum and haw" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó chần chừ hoặc do dự không đưa ra câu trả lời, thường ngập ngừng hoặc phát ra tiếng ậm ờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. "Stop humming and hawing" nghĩa là hãy ngừng ngập ngừng và nhanh quyết định.
Examples
Whenever I ask him a question, he just hums and haws.
Mỗi khi tôi hỏi anh ấy điều gì, anh ấy chỉ **ngập ngừng**.
She hummed and hawed before choosing what to eat.
Cô ấy **ngập ngừng** trước khi chọn món ăn.
Don't hum and haw—just make a decision!
Đừng **ngập ngừng**—hãy quyết định đi!
He hummed and hawed for ages before finally agreeing to go.
Anh ấy **ngập ngừng** mãi rồi cuối cùng mới đồng ý đi.
Whenever there's a tough choice, she starts to hum and haw and can't decide.
Mỗi khi có lựa chọn khó, cô ấy bắt đầu **ngập ngừng** và không thể quyết định.
Stop humming and hawing—we don't have all day!
**Đừng ngập ngừng nữa**—chúng ta không có cả ngày đâu!