"hotheads" in Vietnamese
Definition
Người dễ nổi nóng hoặc hành động không suy nghĩ, nhất là khi căng thẳng. Thường phản ứng nhanh và cảm tính.
Usage Notes (Vietnamese)
'người nóng nảy' là cách nói thân mật nhưng mang ý chê, thường nói về người dễ nổi cáu trong nhóm. Không phải lời khen. Thường đối lập với 'bình tĩnh'.
Examples
Some teams have one or two hotheads who argue with the coach.
Một số đội có một hoặc hai **người nóng nảy** thường cãi nhau với huấn luyện viên.
The boss doesn't like hotheads in the office.
Sếp không thích **người nóng nảy** trong văn phòng.
Be careful around hotheads; they can get angry easily.
Cẩn thận với **người nóng nảy**; họ dễ nổi giận lắm.
There were a few hotheads at the meeting, so things got pretty tense.
Có vài **người nóng nảy** trong cuộc họp nên bầu không khí khá căng thẳng.
The internet attracts a lot of hotheads who love to argue online.
Internet thu hút rất nhiều **người nóng nảy** thích tranh cãi online.
You can't put two hotheads on the same project, or there will be fireworks.
Không thể xếp hai **người nóng nảy** làm cùng dự án, sẽ rất căng thẳng.