아무 단어나 입력하세요!

"hopefuls" in Vietnamese

ứng viên tiềm năngngười hy vọng

Definition

Những người mong muốn đạt được thành công trong một cuộc thi, xin việc hoặc cơ hội nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về các cuộc thi, xin việc hoặc chọn lọc. Gần như luôn ở dạng số nhiều. Hay gặp các cụm như 'ứng viên tổng thống', 'vận động viên Olympic tiềm năng'.

Examples

Five hopefuls lined up for the job interview.

Năm **ứng viên tiềm năng** xếp hàng cho phỏng vấn xin việc.

The hopefuls waited nervously backstage.

Các **ứng viên tiềm năng** hồi hộp chờ ở hậu trường.

All the hopefuls handed in their applications.

Tất cả các **ứng viên tiềm năng** đã nộp hồ sơ của họ.

The reality show brought in dozens of new hopefuls this season.

Chương trình thực tế đã đưa vào hàng chục **ứng viên tiềm năng** mới trong mùa này.

This year's Olympic hopefuls have been training hard all winter.

Các **ứng viên Olympic năm nay** đã luyện tập chăm chỉ suốt mùa đông.

By noon, only a few hopefuls were still waiting for their turn.

Đến trưa, chỉ còn lại vài **ứng viên tiềm năng** chờ tới lượt mình.