"hope so" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi bạn mong muốn hoặc hy vọng điều gì sẽ xảy ra, nhưng không chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng một mình, không mở đầu câu, và phổ biến trong giao tiếp thân mật hoặc khi trả lời câu hỏi về tương lai.
Examples
Will it be sunny tomorrow? Hope so.
Ngày mai trời sẽ nắng chứ? **Hy vọng vậy**.
Do you think they will arrive on time? Hope so.
Bạn nghĩ họ sẽ đến đúng giờ chứ? **Hy vọng vậy**.
Is the test going to be easy? Hope so.
Bài kiểm tra sẽ dễ chứ? **Hy vọng vậy**.
Maybe the movie won't be crowded. Hope so.
Có thể rạp phim sẽ không đông. **Hy vọng vậy**.
I’m trying for that job. Hope so, but we’ll see.
Mình đang thử xin việc đó. **Hy vọng vậy**, nhưng chờ xem sao.
You think Dad will forgive you? Hope so — I really do.
Bạn nghĩ bố sẽ tha thứ cho bạn không? **Hy vọng vậy** — thật sự đấy.