아무 단어나 입력하세요!

"hookups" in Vietnamese

kết nốimối quan hệ tình một đêm

Definition

'Hookups' có thể là các kết nối kỹ thuật như điện, nước, mạng hoặc các mối quan hệ tình cảm/ngủ qua đường. Ý nghĩa sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng thân mật, đôi khi là tiếng lóng khi nói về 'casual hookups'. Nghĩa kỹ thuật (kết nối) trung tính hơn. Luôn chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng ý.

Examples

There are full hookups for water and electricity at the campground.

Ở khu cắm trại có đầy đủ **kết nối** nước và điện.

Some dating apps are used for casual hookups.

Một số ứng dụng hẹn hò dùng để tìm **mối quan hệ tình một đêm**.

This device needs extra hookups to connect to the internet.

Thiết bị này cần thêm **kết nối** để vào mạng.

My friend isn’t looking for a relationship. He’s just into hookups right now.

Bạn tôi không muốn yêu đương. Hiện giờ chỉ thích **mối quan hệ tình một đêm** thôi.

Do you know if the RV park has sewer hookups?

Bạn có biết bãi đậu RV có **kết nối** nước thải không?

After a few bad hookups, she decided to take a break from dating for a while.

Sau vài **mối quan hệ tình một đêm** không tốt, cô quyết định nghỉ hẹn hò một thời gian.