아무 단어나 입력하세요!

"honorable mention" in Vietnamese

giải khuyến khíchbằng khen

Definition

Chứng nhận dành cho những người không đoạt giải chính, nhưng tác phẩm hay thành tích của họ vẫn được đánh giá cao và đáng ghi nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cuộc thi, học thuật, nghệ thuật để ghi nhận nỗ lực nổi bật dù không đạt giải chính. Không phải giải nhất, nhì, ba.

Examples

He received an honorable mention in the science fair.

Anh ấy đã nhận được **giải khuyến khích** tại hội chợ khoa học.

The painting did not win, but it got an honorable mention.

Bức tranh không đoạt giải, nhưng nhận được **bằng khen**.

Three students won prizes and two got honorable mention.

Ba học sinh đoạt giải và hai người nhận **giải khuyến khích**.

Even though I didn't place in the top three, getting an honorable mention meant a lot to me.

Dù không nằm trong top ba, nhưng nhận được **giải khuyến khích** đối với tôi rất ý nghĩa.

The judge gave honorable mention to several creative entries that didn’t quite fit the main categories.

Ban giám khảo đã trao **bằng khen** cho một số tác phẩm sáng tạo không phù hợp các hạng mục chính.

She was thrilled to see her name listed under honorable mention in the results announcement.

Cô ấy rất vui khi thấy tên mình dưới mục **bằng khen** trong thông báo kết quả.