아무 단어나 입력하세요!

"honor with" in Vietnamese

vinh danh bằng

Definition

Trao sự công nhận hoặc kính trọng đặc biệt cho ai đó bằng cách tặng họ một giải thưởng, danh hiệu hoặc cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các dịp trang trọng hoặc lễ trao giải ('vinh danh bằng giải thưởng'). Không dùng cho lời khen hàng ngày.

Examples

The mayor honored the student with a special award.

Thị trưởng đã **vinh danh** học sinh **bằng** một giải thưởng đặc biệt.

They honored her with a standing ovation at the ceremony.

Họ đã **vinh danh** cô ấy **bằng** một tràng pháo tay đứng tại lễ trao giải.

We will honor him with a plaque for his years of service.

Chúng tôi sẽ **vinh danh** anh ấy **bằng** một bảng kỷ niệm vì những năm cống hiến.

The university honored her with an honorary degree.

Trường đại học đã **vinh danh** cô ấy **bằng** một bằng danh dự.

The team was honored with a parade after their big win.

Sau chiến thắng lớn, đội đã được **vinh danh bằng** một cuộc diễu hành.

She felt truly grateful to be honored with such an important responsibility.

Cô ấy cảm thấy thật biết ơn khi được **vinh danh bằng** một trách nhiệm quan trọng như vậy.