아무 단어나 입력하세요!

"home team" in Vietnamese

đội chủ nhà

Definition

Đội thi đấu trên sân nhà của mình với sự ủng hộ quen thuộc của khán giả địa phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ thể thao phổ biến; đối lập với "đội khách". Thứ tự ghi điểm có thể khác tuỳ quốc gia.

Examples

The home team scored the first goal.

**Đội chủ nhà** đã ghi bàn thắng đầu tiên.

The home team wears white uniforms.

**Đội chủ nhà** mặc đồng phục màu trắng.

Fans cheered for the home team.

Cổ động viên đã cổ vũ cho **đội chủ nhà**.

It's tough to beat the home team on their own field.

Thật khó để đánh bại **đội chủ nhà** trên sân của họ.

The crowd went wild when the home team won in overtime.

Đám đông đã vỡ òa khi **đội chủ nhà** thắng trong hiệp phụ.

Are you rooting for the home team or the visitors?

Bạn cổ vũ cho **đội chủ nhà** hay đội khách?