아무 단어나 입력하세요!

"hollowness" in Vietnamese

sự rỗngsự trống rỗng (cảm xúc)

Definition

Trạng thái khi bên trong trống rỗng hoặc khi thiếu cảm xúc, ý nghĩa hay sự chân thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nói về vật thể rỗng hoặc cảm giác trống trải trong tâm hồn ('the hollowness of his apology'). Thường gặp trong văn viết hoặc văn chương.

Examples

The hollowness of the tree made it easy to carve.

**Sự rỗng** bên trong cái cây khiến việc khắc dễ dàng hơn.

He could feel the hollowness in his chest when he was sad.

Khi buồn, anh cảm thấy **sự trống rỗng** trong ngực.

There was a hollowness in her voice.

Có một **sự trống rỗng** trong giọng nói của cô ấy.

After the party ended, a feeling of hollowness remained with him.

Sau khi bữa tiệc kết thúc, anh ấy vẫn còn cảm giác **trống rỗng**.

The politician’s promises had a certain hollowness to them.

Những lời hứa của chính trị gia đó mang một vẻ **trống rỗng**.

She laughed, but the hollowness was hard to hide.

Cô ấy cười, nhưng **sự trống rỗng** thật khó che giấu.