아무 단어나 입력하세요!

"hold your head up" in Vietnamese

ngẩng cao đầu

Definition

Dù trong hoàn cảnh khó khăn, vẫn giữ sự tự tin và tự hào, không cảm thấy xấu hổ hay tự ti.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để động viên ai đó khi họ thất bại hoặc gặp khó khăn. 'Ngẩng cao đầu' nhấn mạnh giữ vững lòng tự trọng và tự tin.

Examples

No matter what happens, always hold your head up.

Dù chuyện gì xảy ra, luôn **ngẩng cao đầu**.

She told her son to hold his head up after losing the game.

Cô ấy bảo con trai mình **ngẩng cao đầu** sau khi thua trận.

It's important to hold your head up when you make a mistake.

Khi mắc lỗi, **ngẩng cao đầu** là điều quan trọng.

Even after the criticism, he managed to hold his head up and keep going.

Ngay cả khi bị chỉ trích, anh ấy vẫn **ngẩng cao đầu** và tiếp tục tiến về phía trước.

You should hold your head up, not everyone will agree with you.

Bạn nên **ngẩng cao đầu**, không phải ai cũng sẽ đồng ý với bạn.

When life gets tough, just remember to hold your head up and move forward.

Khi cuộc sống trở nên khó khăn, hãy nhớ **ngẩng cao đầu** và tiến về phía trước.