아무 단어나 입력하세요!

"hold your fire" in Vietnamese

ngừng bắngiữ bình tĩnh

Definition

Dùng để yêu cầu ai đó không bắn hoặc chờ trước khi hành động. Nghĩa bóng là đề nghị ai đó bình tĩnh, chưa phản ứng vội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường quân sự, hoặc để yêu cầu ai đó kiềm chế cảm xúc. 'Ngừng bắn' mang nghĩa trực tiếp, 'giữ bình tĩnh' dùng trong văn nói.

Examples

The soldiers were ordered to hold their fire.

Các binh sĩ được lệnh phải **ngừng bắn**.

Before we argue, let's hold our fire and listen to each other.

Trước khi tranh cãi, hãy **giữ bình tĩnh** và lắng nghe nhau.

I know you're upset, but try to hold your fire for now.

Tôi biết bạn đang tức giận, nhưng hãy cố **giữ bình tĩnh** lúc này.

The captain shouted, "Hold your fire!"

Đội trưởng hét lên: "**Ngừng bắn**!"

Please hold your fire until I say so.

Làm ơn **giữ bình tĩnh** cho đến khi tôi ra hiệu.

The negotiation is tense, but both sides decided to hold their fire for the moment.

Cuộc đàm phán rất căng thẳng, nhưng cả hai bên đều quyết định **giữ bình tĩnh** trong lúc này.