아무 단어나 입력하세요!

"hold the reins" in Vietnamese

nắm quyền kiểm soátđiều khiển

Definition

Là người kiểm soát tình huống hoặc là người đưa ra quyết định và dẫn dắt người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng trong công việc, chính trị hoặc nhóm; đồng nghĩa với 'nắm quyền', nhấn mạnh dẫn dắt chủ động.

Examples

After the manager left, Sarah had to hold the reins of the project.

Sau khi quản lý rời đi, Sarah phải **nắm quyền kiểm soát** dự án.

It is not easy to hold the reins in a large company.

**Nắm quyền kiểm soát** trong một công ty lớn không dễ dàng.

Do you want to hold the reins or just follow others?

Bạn muốn **nắm quyền kiểm soát** hay chỉ đi theo người khác?

Since the new director arrived, she’s clearly holding the reins at the office.

Từ khi giám đốc mới đến, rõ ràng cô ấy là người **nắm quyền kiểm soát** tại văn phòng.

When the coach left, nobody really wanted to hold the reins of the team.

Khi huấn luyện viên rời đi, chẳng ai thật sự muốn **nắm quyền kiểm soát** đội.

Everybody trusts Michael to hold the reins when things get tough.

Mọi người đều tin tưởng Michael sẽ **nắm quyền kiểm soát** khi gặp khó khăn.