아무 단어나 입력하세요!

"hold everything" in Vietnamese

Dừng lại tất cảKhoan đã

Definition

Cụm từ dùng để yêu cầu mọi người dừng tất cả hành động ngay lập tức khi có điều gì đó quan trọng xảy ra hoặc cần chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, dùng khi muốn thu hút sự chú ý ngay lập tức. Không mang nghĩa giữ vật lý, tương tự như 'chờ chút'.

Examples

Hold everything! I think I lost my keys.

**Dừng lại tất cả**! Hình như tôi làm mất chìa khóa rồi.

Please hold everything until I get back.

Làm ơn **dừng lại tất cả** cho đến khi tôi quay lại.

Hold everything! There's an important phone call.

**Dừng lại tất cả**! Có cuộc gọi quan trọng.

Hold everything, guys! We need to check something before moving on.

**Khoan đã**, mọi người! Chúng ta cần kiểm tra điều gì đó trước khi tiếp tục.

Can you hold everything for just one more minute?

Bạn có thể **dừng lại tất cả** chỉ một phút nữa được không?

I yelled 'hold everything!' when I saw the mistake on the report.

Tôi đã hét '**dừng lại tất cả**!' khi phát hiện lỗi trong báo cáo.