"hogtie" in Vietnamese
Definition
Buộc chặt tay chân ai đó hoặc động vật để họ không thể di chuyển. Cũng có thể chỉ việc hạn chế nghiêm ngặt tự do hành động của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Xuất phát từ việc trói gia súc, giờ còn được dùng để nói ai đó bị giới hạn nghiêm ngặt. Không giống 'tie up' chỉ là trói thông thường.
Examples
They had to hogtie the animal to stop it from escaping.
Họ phải **trói chân tay** con vật để nó không bỏ trốn.
The police hogtied the suspect to keep him under control.
Cảnh sát đã **trói chân tay** nghi phạm để kiểm soát anh ta.
Farmers often hogtie small pigs to move them safely.
Nông dân thường **trói chân tay** những con lợn nhỏ để di chuyển chúng an toàn.
Their hands were so full of tasks, they felt completely hogtied at work.
Họ có quá nhiều việc nên cảm thấy hoàn toàn bị **trói chặt** ở nơi làm việc.
The new rules really hogtie our creativity.
Những quy định mới thực sự **trói chặt** sự sáng tạo của chúng ta.
If you hogtie kids with too many rules, they can't have any fun.
Nếu bạn **trói buộc** trẻ con bằng quá nhiều quy tắc, chúng sẽ không thể vui chơi được.