아무 단어나 입력하세요!

"hobnobbing" in Vietnamese

giao lưu thân mậtkết giao (với người quan trọng)

Definition

Trò chuyện thân thiết hay giao lưu với những người có địa vị hoặc nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, hơi mang ý đùa hoặc chỉ ai thích giao lưu với tầng lớp quyền lực, nổi tiếng như 'hobnobbing with celebrities'. Không hợp với những cuộc trò chuyện bình thường.

Examples

She was hobnobbing with the mayor at the party.

Cô ấy đang **giao lưu thân mật** với thị trưởng tại bữa tiệc.

He enjoys hobnobbing with famous athletes.

Anh ấy thích **giao lưu thân mật** với các vận động viên nổi tiếng.

The reporters were hobnobbing with the actors backstage.

Các phóng viên đang **giao lưu thân mật** với các diễn viên ở hậu trường.

Are you hobnobbing with the bosses again?

Anh lại đang **giao lưu thân mật** với các sếp à?

She always seems to be hobnobbing with someone important.

Cô ấy lúc nào cũng có vẻ như đang **giao lưu thân mật** với ai đó quan trọng.

Instead of working, he spent the evening hobnobbing at the gala.

Thay vì làm việc, anh ấy đã dành cả buổi tối để **giao lưu thân mật** tại dạ tiệc.