아무 단어나 입력하세요!

"hobnob" in Indonesian

giao duthân thiết (với người quan trọng)

Definition

Dành thời gian giao tiếp thân mật với người quan trọng hoặc có ảnh hưởng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ hơi trang trọng, thường dùng khi nói về việc kết thân với người nổi tiếng hoặc có chức quyền, không dùng cho nhóm bạn bè bình thường.

Examples

He likes to hobnob with famous actors at parties.

Anh ấy thích **giao du** với các diễn viên nổi tiếng tại các bữa tiệc.

Sarah wants to hobnob with business leaders at the conference.

Sarah muốn **giao du** với các lãnh đạo doanh nghiệp tại hội nghị.

Journalists often hobnob with politicians for stories.

Phóng viên thường **giao du** với chính trị gia để lấy tin.

I saw Tom hobnobbing with the band backstage after the concert.

Tôi thấy Tom đang **giao du** với ban nhạc ở hậu trường sau buổi diễn.

'So, you got to hobnob with the mayor last night? Pretty cool!

'Vậy là tối qua bạn đã **giao du** với thị trưởng sao? Tuyệt thật!'

She doesn't like to hobnob with people just because they're rich or powerful.

Cô ấy không thích **giao du** với người khác chỉ vì họ giàu hoặc quyền lực.