아무 단어나 입력하세요!

"hobble" in Vietnamese

đi khập khiễnglàm cản trở

Definition

Đi với dáng đi khập khiễng do đau hoặc chấn thương. Ngoài ra còn dùng khi nói việc gì đó bị cản trở hoặc chậm lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa tả hành động đi lảo đảo do đau và nghĩa bóng như 'hobble a project' để nói việc bị cản trở. Đừng nhầm với 'wobble' (lắc lư).

Examples

He hobbled across the room with his hurt ankle.

Anh ấy **đi khập khiễng** qua phòng với mắt cá chân bị thương.

The old man hobbled down the street slowly.

Ông lão **đi khập khiễng** chậm rãi trên đường.

She hobbled after twisting her knee.

Cô ấy **đi khập khiễng** sau khi bị trặc đầu gối.

Budget cuts really hobbled the school's new program.

Việc cắt giảm ngân sách thực sự đã **làm cản trở** chương trình mới của trường.

The athlete tried to hobble to the finish line despite the pain.

Vận động viên cố **đi khập khiễng** về đích dù rất đau.

After stepping on a rock, he had to hobble the rest of the hike.

Sau khi bước lên hòn đá, anh ấy phải **đi khập khiễng** phần còn lại của chuyến leo núi.