"hitch up" in Vietnamese
Definition
Gắn một vật bằng móc hoặc khóa, kéo quần áo lên, hoặc (thân mật) kết hôn. Tùy ngữ cảnh mà nghĩa khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nối động vật, rơ-moóc hoặc kéo quần áo lên ('hitch up your pants'). Nghĩa kết hôn nay ít gặp. Đừng nhầm với 'hook up' (quen/quan hệ) hoặc 'hitchhike' (đi nhờ xe).
Examples
Let's hitch up the trailer before we leave.
Chúng ta **móc vào** rơ-moóc trước khi đi nhé.
He hitched up his trousers after they fell down.
Anh ấy **kéo lên** quần sau khi bị tụt.
They decided to hitch up last summer.
Họ quyết định **kết hôn** mùa hè năm ngoái.
Can you hitch up the caravan while I grab our bags?
Bạn **móc vào** xe caravan hộ khi tôi lấy túi nhé?
She quickly hitched up her skirt before crossing the muddy field.
Cô ấy nhanh chóng **kéo lên** váy trước khi băng qua cánh đồng lầy.
"Did you know Sarah and Mike finally hitched up?"
"Bạn biết không, Sarah và Mike cuối cùng cũng **kết hôn rồi** đúng không?"