아무 단어나 입력하세요!

"hinch" in Vietnamese

gợi ý (không trang trọng)linh cảm (không trang trọng)

Definition

‘Hinch’ là một từ không trang trọng chỉ một gợi ý nhỏ hoặc linh cảm, giúp ai đó đoán ra hoặc biết điều gì đó. Hầu hết chỉ sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc đùa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng từ này trong giao tiếp thân mật, hài hước hay khi đùa với bạn bè; không dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Examples

Can you give me a hinch about the answer?

Bạn có thể cho tôi một **gợi ý** về đáp án không?

I have a hinch that it's going to rain today.

Tôi có một **gợi ý** là hôm nay trời sẽ mưa.

She didn't tell me directly, but I got the hinch.

Cô ấy không nói thẳng, nhưng tôi đã nhận ra **gợi ý**.

Just give me a hinch—I promise I won’t tell anyone!

Chỉ cần cho tôi một **gợi ý** thôi—tôi hứa sẽ không nói với ai!

I totally missed his hinch, and now I'm confused.

Tôi hoàn toàn bỏ lỡ **gợi ý** của anh ấy và giờ thì bối rối.

You don’t have to spell it out, just drop a hinch next time.

Bạn không cần nói hết mọi thứ đâu, lần sau chỉ cần thả một **gợi ý** thôi.