"highlander" in Indonesian
Definition
Chỉ người sống ở vùng cao, chủ yếu ám chỉ những người ở vùng cao nguyên Scotland, và cũng đề cập đến truyền thống, văn hóa vùng này.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường dùng chỉ người vùng cao nguyên Scotland và gắn với truyền thống, như mặc váy kilt. Không dùng cho tất cả người ở vùng núi.
Examples
A highlander wears a kilt at the festival.
Một **người vùng cao** mặc váy kilt tại lễ hội.
The highlander lives in the mountains.
**Người vùng cao** sống trên núi.
Many highlanders speak Gaelic.
Nhiều **người vùng cao** nói tiếng Gaelic.
He looked like a real highlander in that tartan outfit.
Anh ấy trông giống một **người vùng cao** thực sự trong bộ đồ tartan đó.
Stories about highlanders are popular in Scottish history.
Những câu chuyện về **người vùng cao** rất phổ biến trong lịch sử Scotland.
Don't mess with a highlander—they're tougher than they look.
Đừng gây chuyện với **người vùng cao**—họ cứng cỏi hơn bạn nghĩ đấy.