아무 단어나 입력하세요!

"higher than a kite" in Vietnamese

phê như diềusay như điếu đổ

Definition

Cụm từ này chỉ việc ai đó say hoặc phê rất nặng do sử dụng ma túy hoặc rượu, đến mức không kiểm soát được hành động của mình. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất suồng sã, hay dùng để miêu tả ai đó 'phê' vì chất kích thích. Không dùng để nói về việc thả diều thực sự; có thể thấy dạng 'high as a kite'. Tránh dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

He was higher than a kite after the party.

Sau bữa tiệc đó, anh ấy **phê như diều**.

She looked higher than a kite when she walked in.

Khi cô ấy bước vào, trông cô **phê như diều**.

If you take that medicine, you'll be higher than a kite.

Nếu bạn uống thuốc đó, bạn sẽ **phê như diều**.

By midnight, Jake was higher than a kite and telling everyone his secrets.

Đến nửa đêm, Jake đã **phê như diều** và tiết lộ hết bí mật cho mọi người.

He must be higher than a kite to wear shorts in the snow.

Anh ấy mặc quần short trong tuyết, chắc chắn là **phê như diều**.

Trust me, after that concert, you'll feel higher than a kite even if you're sober!

Tin tôi đi, sau buổi hòa nhạc đó, dù không uống gì, bạn cũng sẽ cảm thấy **phê như diều** đấy!