"high horse" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hành xử như mình giỏi hơn hoặc quan trọng hơn người khác, tỏ thái độ kiêu căng hoặc coi thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lời khuyên hoặc phê bình nhẹ nhàng khi ai đó tỏ ra tự cao. Câu 'get off your high horse' nghĩa là 'bớt kiêu căng lại'.
Examples
Stop being on your high horse and listen to what others are saying.
Đừng **tỏ ra hơn người** nữa, hãy lắng nghe người khác nói đi.
He always talks to us from his high horse.
Anh ấy luôn nói chuyện với chúng tôi bằng **thái độ kiêu ngạo**.
You need to get off your high horse and help the team.
Bạn cần **bỏ thái độ kiêu ngạo** và giúp đỡ nhóm.
Whenever Sarah argues, she gets on her high horse and refuses to see anyone else's point of view.
Mỗi lần Sarah tranh luận, cô ấy lại **tỏ ra hơn người** và không chịu lắng nghe ý kiến của ai.
People wish he’d come down from his high horse and admit he makes mistakes too.
Mọi người chỉ mong anh ấy **bớt thái độ hơn người** và thừa nhận rằng mình cũng mắc sai lầm.
Okay, get off your high horse—nobody's perfect here.
Được rồi, **bớt kiêu căng** đi—không ai hoàn hảo ở đây đâu.