아무 단어나 입력하세요!

"herringbone" in Vietnamese

xương cá (hoạ tiết/kiểu dệt)

Definition

Hoạ tiết xương cá gồm các hàng đường ngắn hoặc hình chữ nhật xếp nghiêng đối diện nhau, tạo thành hình zíc zắc. Được dùng nhiều trong vải, lát sàn, hoặc xây gạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong thiết kế nội thất, vải may mặc (‘herringbone pattern’). Đừng nhầm với ‘chevron’ vì chevron không liên kết kiểu so le; cũng không phải ‘xương cá’ nghĩa là xương cá thật.

Examples

The floor has a herringbone pattern made of wood.

Sàn nhà có hoạ tiết **xương cá** bằng gỗ.

My jacket is made from herringbone fabric.

Áo khoác của tôi làm từ vải **xương cá**.

Many bricks are laid in a herringbone design.

Nhiều viên gạch được xếp theo kiểu **xương cá**.

That scarf has a subtle herringbone texture you can see up close.

Chiếc khăn đó có kết cấu **xương cá** nhẹ, nhìn gần mới thấy.

We chose herringbone tile for the bathroom wall—it's a classic look.

Chúng tôi chọn gạch **xương cá** cho tường phòng tắm—rất cổ điển.

A herringbone suit always looks sharp at a formal event.

Bộ suit **xương cá** luôn giúp bạn trông lịch lãm trong sự kiện trang trọng.