아무 단어나 입력하세요!

"hemmed" in Vietnamese

viền lạibị bao quanh

Definition

'Hemmed' nghĩa là may viền mép vải để không bị xổ chỉ. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là bị bao vây hoặc giới hạn xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong may vá ('hemmed a skirt') hoặc diễn tả tình trạng bị bao vây ('hemmed in by traffic'). Không dùng với nghĩa hát thánh ca.

Examples

She hemmed the bottom of her pants so they would not fray.

Cô ấy đã **viền lại** gấu quần để không bị xổ chỉ.

The skirt was hemmed to make it shorter.

Cái váy đã được **viền lại** để ngắn hơn.

He felt hemmed in by the small room.

Anh ấy cảm thấy mình bị **bao quanh** trong phòng nhỏ.

I got my jeans hemmed because they were too long.

Tôi đã đi **viền lại** quần jean vì chúng quá dài.

Traffic hemmed us in, so we couldn’t get out of the city.

Chúng tôi bị **bao quanh** bởi xe cộ nên không thể ra khỏi thành phố.

The blanket had hemmed edges to keep it neat.

Chăn có các mép đã được **viền lại** để trông gọn gàng.