"help out" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó, đặc biệt là cùng làm một phần công việc hoặc giải quyết vấn đề với họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cách nói thân mật, thường dùng khi đề nghị hoặc nhờ giúp đỡ việc thực tế, nhất là trong nhóm hoặc gia đình. Hay đi kèm với 'help out with (việc gì đó)'.
Examples
Can you help out with the dishes tonight?
Tối nay bạn có thể **giúp đỡ** rửa bát không?
She always helps out her friends when they need her.
Cô ấy luôn **giúp đỡ** bạn bè khi họ cần.
I want to help out at the animal shelter this weekend.
Cuối tuần này tôi muốn **giúp đỡ** ở trại động vật.
Thanks for helping out last night—it made a big difference.
Cảm ơn đã **giúp đỡ** tối qua—rất hữu ích.
We're all busy, but if everyone helps out, we'll finish faster.
Ai cũng bận, nhưng nếu mọi người cùng **giúp đỡ**, chúng ta sẽ xong nhanh hơn.
Let me know if you ever need someone to help out.
Nếu bạn cần ai đó **giúp đỡ**, hãy bảo tôi nhé.